悩む (なやむ) — khổ đau; lo lắng; buồn phiền
悩む
NÃO
な や む
JLPTN3
Khổ đau; lo lắng; buồn phiền
Lo buồn
Lo phiền
Ưu tư.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悩む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悩む/なやむ |
| Quá khứ (た) | 悩んだ |
| Phủ định (未然) | 悩まない |
| Lịch sự (丁寧) | 悩みます |
| te (て) | 悩んで |
| Khả năng (可能) | 悩める |
| Thụ động (受身) | 悩まれる |
| Sai khiến (使役) | 悩ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悩ませられる |
| Điều kiện (条件) | 悩めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悩め |
| Ý chí (意向) | 悩もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悩むな |

