悪くなる (わるくなる) — trở nên xấu; trở nên tồi tệ
悪くなる
ÁC
Trở nên xấu; trở nên tồi tệ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悪くなる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悪くなる/わるくなる |
| Quá khứ (た) | 悪くなった |
| Phủ định (未然) | 悪くならない |
| Lịch sự (丁寧) | 悪くなります |
| te (て) | 悪くなって |
| Khả năng (可能) | 悪くなれる |
| Thụ động (受身) | 悪くなられる |
| Sai khiến (使役) | 悪くならせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悪くならせられる |
| Điều kiện (条件) | 悪くなれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悪くなれ |
| Ý chí (意向) | 悪くなろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悪くなるな |
悪くなる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 悪くなる
悪い
xấu

