悪感化 (あっかんか あくかんか) — ảnh hưởng tội lỗi
悪感化
ÁC CẢM HÓA
Ảnh hưởng tội lỗi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悪感化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悪感化する/あっかんかする |
| Quá khứ (た) | 悪感化した |
| Phủ định (未然) | 悪感化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 悪感化します |
| te (て) | 悪感化して |
| Khả năng (可能) | 悪感化できる |
| Thụ động (受身) | 悪感化される |
| Sai khiến (使役) | 悪感化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悪感化させられる |
| Điều kiện (条件) | 悪感化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悪感化しろ |
| Ý chí (意向) | 悪感化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悪感化するな |

