悪戯 (いたずら あくぎ わるいたずら わるじゃれ わるざれ) — nghịch ngợm
悪戯
ÁC HÍ
い た ず ら
Nghịch ngợm
Trò nghịch ngợm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悪戯
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悪戯する/いたずらする |
| Quá khứ (た) | 悪戯した |
| Phủ định (未然) | 悪戯しない |
| Lịch sự (丁寧) | 悪戯します |
| te (て) | 悪戯して |
| Khả năng (可能) | 悪戯できる |
| Thụ động (受身) | 悪戯される |
| Sai khiến (使役) | 悪戯させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悪戯させられる |
| Điều kiện (条件) | 悪戯すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悪戯しろ |
| Ý chí (意向) | 悪戯しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悪戯するな |

