Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
悪い 「わるい」「にくい」
xấu; không tốt; kém; khó chịu; hỏng
目に悪い めにわるい
xấu cho đôi mắt
さらに悪いことに さらにわるいことに
tồi tệ hơn nữa là
悪 「あく」「わる」
sự xấu; không tốt.
悪さ わるさ
sự xấu, sự tồi, tính ác