悪玉化 (あくだまか) — trở nên bung xung; sự giơ đầu chịu báng
悪玉化
ÁC NGỌC HÓA
あ く だ ま か
Trở nên bung xung; sự giơ đầu chịu báng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悪玉化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悪玉化する/あくだまかする |
| Quá khứ (た) | 悪玉化した |
| Phủ định (未然) | 悪玉化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 悪玉化します |
| te (て) | 悪玉化して |
| Khả năng (可能) | 悪玉化できる |
| Thụ động (受身) | 悪玉化される |
| Sai khiến (使役) | 悪玉化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悪玉化させられる |
| Điều kiện (条件) | 悪玉化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悪玉化しろ |
| Ý chí (意向) | 悪玉化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悪玉化するな |

