Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
悪目買い わるめかい
đặt một lệnh mua đối với một cổ phiếu có giá cổ phiếu đang giảm so với mức độ bán phổ biến của thị trường
悪目立ち わるめだち
gây khó chịu
悪い 「わるい」「にくい」
xấu; không tốt; kém; khó chịu; hỏng
目に悪い めにわるい
xấu cho đôi mắt
目の悪い めのわるい
mắt kém, mắt mờ