悪罵 (あくば) — Sự nguyền rủa; sự phỉ báng.
悪罵
ÁC MẠ
あ く ば
Sự nguyền rủa; sự phỉ báng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悪罵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悪罵する/あくばする |
| Quá khứ (た) | 悪罵した |
| Phủ định (未然) | 悪罵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 悪罵します |
| te (て) | 悪罵して |
| Khả năng (可能) | 悪罵できる |
| Thụ động (受身) | 悪罵される |
| Sai khiến (使役) | 悪罵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悪罵させられる |
| Điều kiện (条件) | 悪罵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悪罵しろ |
| Ý chí (意向) | 悪罵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悪罵するな |

