Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
悪習慣 (あくしゅうかん) — Thói quen xấu
ÁC TẬP QUÁN
悪習慣
Thói quen xấu
練習 れんしゅう
sự luyện tập
悪 「あく」「わる」
sự xấu; không tốt.
慣れ なれ
kinh nghiệm; thực hành
慣れた なれた
có kinh nghiệm(đã) qua trải nghiệm, thân quen
慣れする なれ
kinh nghiệm; thực hành.