Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
悴 (せがれ かせ) — sự gầy gò; sự tiều tụy; sự suy nhược
TỤY
悴
sự gầy gò
悴む かじかむ
lạnh cóng
憔悴 しょうすい
sự gầy hốc hác, gầy rộc người đi do lo lắng, bệnh tật...
傷悴 しょうすい
nỗi đau buồn lớn, nỗi thương tiếc lớn, tai họa lớn
凋悴 ちょうすい
sự trở nên hốc hác.