Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
情報量 (じょうほうりょう) — lượng thông tin
TÌNH BÁO LƯỢNG
情報量
lượng thông tin
情報量が多い じょうほうりょうがおおい
nhiều thông tin
情報量の多い じょうほうりょうのおおい
khối lượng thông tin lớn
選択情報量 せんたくじょうほうりょう
nội dung quyết định
平均情報量 へいきんじょうほうりょう
nội dung thông tin trung bình
条件付き情報量 じょうけんつきじょうほうりょう
nội dung thông tin phụ thuộc