Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
情夫 (じょうふ いろ) — người yêu, người đa tình, người đàn ông quyến rũ
TÌNH PHU
情夫
người yêu, người đa tình, người đàn ông quyến rũ
情報 じょうほう
thông tin; tin tức
大丈夫 「だいじょうぶ」「だいじょうふ」
an toàn; chắc chắn
夫 「おっと」「そ」「つま」「せ」「ふ」「お」
chồng
感情 かんじょう
cảm tình
夫の君 「せのきみ」「おっとのきみ」
phu quân