惑乱 (わくらん) — sự hỗn loạn.
惑乱
HOẶC LOẠN
わ く ら ん
Sự hỗn loạn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 惑乱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 惑乱する/わくらんする |
| Quá khứ (た) | 惑乱した |
| Phủ định (未然) | 惑乱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 惑乱します |
| te (て) | 惑乱して |
| Khả năng (可能) | 惑乱できる |
| Thụ động (受身) | 惑乱される |
| Sai khiến (使役) | 惑乱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 惑乱させられる |
| Điều kiện (条件) | 惑乱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 惑乱しろ |
| Ý chí (意向) | 惑乱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 惑乱するな |

