惚気る (のろける) — nịnh đầm nói âu yếm; khen ngợi một có chồng, vợ; nói chuyện riêng tư hết chuyện nọ chuyện kia
惚気る
HỐT KHÍ
の ろ け る
の ろ け る
Nịnh đầm nói âu yếm; khen ngợi một có chồng, vợ; nói chuyện riêng tư hết chuyện nọ chuyện kia
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 惚気る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 惚気る/のろける |
| Quá khứ (た) | 惚気た |
| Phủ định (未然) | 惚気ない |
| Lịch sự (丁寧) | 惚気ます |
| te (て) | 惚気て |
| Khả năng (可能) | 惚気られる |
| Thụ động (受身) | 惚気られる |
| Sai khiến (使役) | 惚気させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 惚気させられる |
| Điều kiện (条件) | 惚気れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 惚気ろ |
| Ý chí (意向) | 惚気よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 惚気るな |

