惜しい (おしい) — quý giá, yêu quý, quý trọng
惜しい
TÍCH
お し い
JLPTN2
Quý giá, yêu quý, quý trọng
大変惜
しい
人
を
失
う
Mất đi người vô cùng yêu quí
Tiếc, thương tiếc, đáng tiếc
Lãng phí
Ảnh minh họa

惜しい (おしい) — quý giá, yêu quý, quý trọng
TÍCH
