Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
想い出 (おもいで) — những kí ức; những nhớ lại; nhớ lại
TƯỞNG XUẤT
想い出
những kí ức
使い出 つかいで
lượng sử dụng đủ
想像 そうぞう
sự tưởng tượng
出嫌い でぎらい
việc ghét đi ra ngoài
出会い であい
gặp gỡ; cuộc gặp gỡ
想像上 そうぞうじょう
trong tưởng tượng