愁える (うれえる) — phát sinh sầu muộn; buồn than lo lắng; u sầu; buồn bã; buồn rầu; buồn sầu; rầu rĩ; lo lắng; trăn trở; buồn chán
愁える
SẦU
う れ え る
Phát sinh sầu muộn; buồn than lo lắng; u sầu; buồn bã; buồn rầu; buồn sầu; rầu rĩ; lo lắng; trăn trở; buồn chán
教育
の
荒廃
を
憂
える
Lo lắng về sự xuống cấp của giáo dục .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 愁える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 愁える/うれえる |
| Quá khứ (た) | 愁えた |
| Phủ định (未然) | 愁えない |
| Lịch sự (丁寧) | 愁えます |
| te (て) | 愁えて |
| Khả năng (可能) | 愁えられる |
| Thụ động (受身) | 愁えられる |
| Sai khiến (使役) | 愁えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 愁えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 愁えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 愁えろ |
| Ý chí (意向) | 愁えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 愁えるな |

