意思決定 (いしけってい) — việc quyết định, định đoạt
意思決定
Ý TƯ QUYẾT ĐỊNH
い し け っ て い
い し け っ て い
Việc quyết định, định đoạt
新製品
の
開発
について
意思決定
をする
。
Đưa ra quyết định về việc phát triển sản phẩm mới.
Ảnh minh họa

意思決定 (いしけってい) — việc quyết định, định đoạt
Ý TƯ QUYẾT ĐỊNH
