意見を言う (いけんをいう) — phát biểu ý kiến
意見を言う
Phát biểu ý kiến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 意見を言う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 意見を言う/いけんをいう |
| Quá khứ (た) | 意見を言った |
| Phủ định (未然) | 意見を言わない |
| Lịch sự (丁寧) | 意見を言います |
| te (て) | 意見を言って |
| Khả năng (可能) | 意見を言える |
| Thụ động (受身) | 意見を言われる |
| Sai khiến (使役) | 意見を言わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 意見を言わせられる |
| Điều kiện (条件) | 意見を言えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 意見を言え |
| Ý chí (意向) | 意見を言おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 意見を言うな |

