Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
愚 (ぐ) — ngu ngốc; thằng ngu; người ngu ngốc
NGU
愚
ngu ngốc
愚か おろか
ngu ngốc; ngớ ngẩn
愚かな おろかな
Điên dại.
愚痴 ぐち
than thở; than vãn; cằn nhằn
愚痴話 ぐちばなし
lời phàn nàn nhàm chán
愚痴の闇 ぐちのやみ
chìm đắm trong tiêu cực