愚直 (ぐちょく) — lòng trung thực chất phác; tính chân thật chất phác; sự quá chân thật đến mức ngốc nghếch
愚直
NGU TRỰC
ぐ ちょ く
Lòng trung thực chất phác; tính chân thật chất phác; sự quá chân thật đến mức ngốc nghếch
Ảnh minh họa

愚直 (ぐちょく) — lòng trung thực chất phác; tính chân thật chất phác; sự quá chân thật đến mức ngốc nghếch
NGU TRỰC
