Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
可愛い 「かわいい」「かわゆい」
duyên dáng; đáng yêu; xinh xắn; dễ thương; khả ái
エロ可愛い エロかわいい
quyến rũ và đáng yêu
カッコ可愛い カッコかわいい
vừa ngầu vừa dễ thương
グロ可愛い グロかわいい
kỳ cục nhưng dễ thương
ブサ可愛い ブサかわいい
xấu nhưng đáng yêu