愛好者 (あいこうしゃ) — Người nhiệt tình; người hâm mộ
愛好者
ÁI HẢO GIẢ
あ い こ う しゃ
Người nhiệt tình; người hâm mộ
昼
どきには
多
くの
ジョギング
愛好者
が
宮殿
の
周
りを
回
っている
Vào buổi trưa, có rất nhiều người thích chạy bộ chạy vòng quanh cung điện .
Ảnh minh họa


