Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
感動詞 (かんどうし) — sự nói xen vào; lời nói xen vào
CẢM ĐỘNG TỪ
感動詞
sự nói xen vào
感 かん
cảm giác; điều bất ngờ; cảm xúc; sự hâm mộ; ấn tượng
運動感覚 うんどうかんかく
cảm giác bản thể
感動 かんどう
sự cảm động; cảm động; sự xúc động; xúc động
感動する かんどうする
cảm động; xúc động
無感動 むかんどう
không cảm động