Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
感嘆詞 (かんたんし) — chấm than
CẢM THÁN TỪ
感嘆詞
chấm than
感 かん
cảm giác; điều bất ngờ; cảm xúc; sự hâm mộ; ấn tượng
歌詞 「かし」「うたことば」
ca từ; lời bài hát
歌詞カード かしカード
thẻ lời bài hát; tờ lời bài hát
歌詞集 かししゅう
bộ sưu tập lời bài hát
台詞 「せりふ」「だいし」
lời nói; những từ; những nhận xét