感情的 (かんじょうてき) — cảm động, xúc động, dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm
感情的
CẢM TÌNH ĐÍCH
か ん じょ う て き
Cảm động, xúc động, dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm
Dễ cảm động, đa cảm
Ảnh minh họa

感情的 (かんじょうてき) — cảm động, xúc động, dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm
CẢM TÌNH ĐÍCH
