感慨 (かんがい) — cảm khái; sự cảm khái; cảm giác; tâm trạng; cảm xúc
感慨
CẢM KHÁI
か ん が い
JLPTN1
Cảm khái; sự cảm khái; cảm giác; tâm trạng; cảm xúc
〜
には
感慨深
いものがある
Có tình cảm sâu sắc đối với
Ảnh minh họa

感慨 (かんがい) — cảm khái; sự cảm khái; cảm giác; tâm trạng; cảm xúc
CẢM KHÁI
