感染 (かんせん) — sự nhiễm; sự truyền nhiễm
感染
CẢM NHIỄM
か ん せ ん
JLPTN1
Sự nhiễm; sự truyền nhiễm
コレラ
の
感染
の
経路
を
調
べる
Điều tra bệnh tả truyền nhiễm .
Sự truyền nhiễm
Lây nhiễm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 感染
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 感染する/かんせんする |
| Quá khứ (た) | 感染した |
| Phủ định (未然) | 感染しない |
| Lịch sự (丁寧) | 感染します |
| te (て) | 感染して |
| Khả năng (可能) | 感染できる |
| Thụ động (受身) | 感染される |
| Sai khiến (使役) | 感染させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 感染させられる |
| Điều kiện (条件) | 感染すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 感染しろ |
| Ý chí (意向) | 感染しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 感染するな |

