Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
感覚器 (かんかくき) — giác quan
CẢM GIÁC KHÍ
感覚器
giác quan
感覚器官 かんかくきかん
giác quan.
感 かん
cảm giác; điều bất ngờ; cảm xúc; sự hâm mộ; ấn tượng
覚え おぼえ
ghi nhớ; nhớ
感覚 かんかく
cảm giác
感覚する かんかくする
cảm giác.