感覚的 (かんかくてき) — có thể nhận biết được bằng cách giác quan; cảm nhận được
感覚的
CẢM GIÁC ĐÍCH
か ん か く て き
Có thể nhận biết được bằng cách giác quan; cảm nhận được
Ảnh minh họa

感覚的 (かんかくてき) — có thể nhận biết được bằng cách giác quan; cảm nhận được
CẢM GIÁC ĐÍCH
