Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
瞋恚 「しんい」「しんに」「しんね」
tức giận, bực bội
慙愧 「ざんき」「ざんぎ」
hổ thẹn, xấu hổ
瞋恚の炎 しんいのほのお
ngọn lửa hận thù, ngọn lửa căm phẫn
慙愧に堪えない ざんきにたえない
cảm thấy xấu hổ
慚恚 ざんい
vừa xấu hổ vừa tức giận