慙愧 (ざんき ざんぎ) — hổ thẹn, xấu hổ
慙愧
ざ ん き
Hổ thẹn, xấu hổ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 慙愧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 慙愧する/ざんきする |
| Quá khứ (た) | 慙愧した |
| Phủ định (未然) | 慙愧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 慙愧します |
| te (て) | 慙愧して |
| Khả năng (可能) | 慙愧できる |
| Thụ động (受身) | 慙愧される |
| Sai khiến (使役) | 慙愧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 慙愧させられる |
| Điều kiện (条件) | 慙愧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 慙愧しろ |
| Ý chí (意向) | 慙愧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 慙愧するな |

