慚愧 (ざんき ざんぎ) — hổ thẹn sâu sắc; hối hận khôn nguôi; nhục nhã; (trong Phật giáo) tàm quý; hổ thẹn với bản thân và người khác về lỗi lầm của mình
慚愧
ざ ん き
Hổ thẹn sâu sắc; hối hận khôn nguôi; nhục nhã; (trong Phật giáo) tàm quý; hổ thẹn với bản thân và người khác về lỗi lầm của mình
己
の
過
ちを
深
く
慚愧
する
。
Tôi cảm thấy hổ thẹn sâu sắc về lỗi lầm của bản thân.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 慚愧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 慚愧する/ざんきする |
| Quá khứ (た) | 慚愧した |
| Phủ định (未然) | 慚愧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 慚愧します |
| te (て) | 慚愧して |
| Khả năng (可能) | 慚愧できる |
| Thụ động (受身) | 慚愧される |
| Sai khiến (使役) | 慚愧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 慚愧させられる |
| Điều kiện (条件) | 慚愧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 慚愧しろ |
| Ý chí (意向) | 慚愧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 慚愧するな |

