慣れる (なれる) — dạn
慣れる
QUÁN
な れ る
JLPTN4
Dạn
Làm quen
Quen với; trở nên quen với.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 慣れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 慣れる/なれる |
| Quá khứ (た) | 慣れた |
| Phủ định (未然) | 慣れない |
| Lịch sự (丁寧) | 慣れます |
| te (て) | 慣れて |
| Khả năng (可能) | 慣れられる |
| Thụ động (受身) | 慣れられる |
| Sai khiến (使役) | 慣れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 慣れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 慣れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 慣れろ |
| Ý chí (意向) | 慣れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 慣れるな |

