Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
慰み者 (なぐさみもの) — vật (người, trò) tiêu khiển
ÚY GIẢ
慰み者
vật (người, trò) tiêu khiển
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
見者 けんしゃ
Khách tham quan.
二者 にしゃ
hai người.
本者 ほんしゃ
tổng công ty.
三者 さんしゃ
ba người; ba phe (đảng)