慰安 (いあん) — an ủi; làm yên lòng; giải khuây; vỗ về; tiêu khiển; giải trí
慰安
ÚY AN
い あ ん
An ủi; làm yên lòng; giải khuây; vỗ về; tiêu khiển; giải trí
慰安会
Tiệc (hội) giải trí
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 慰安
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 慰安する/いあんする |
| Quá khứ (た) | 慰安した |
| Phủ định (未然) | 慰安しない |
| Lịch sự (丁寧) | 慰安します |
| te (て) | 慰安して |
| Khả năng (可能) | 慰安できる |
| Thụ động (受身) | 慰安される |
| Sai khiến (使役) | 慰安させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 慰安させられる |
| Điều kiện (条件) | 慰安すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 慰安しろ |
| Ý chí (意向) | 慰安しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 慰安するな |

