Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
憂哭 (うきね) — thổn thức
ƯU KHỐC
憂哭
thổn thức
憂鬱 ゆううつ
buồn rầu; u sầu; chán nản
憂鬱症 ゆううつしょう
bệnh u sầu
憂鬱質 ゆううつしつ
tính chất buồn chán , ủ rũ
憂い 「うい」「うれい」
nỗi đau buồn; nỗi thương tiếc; nỗi buồn
憂い顔 うれいがお
khuôn mặt u buồn