Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
憐れみ (あわれみ) — thương xót; lòng thương
憐れみ
thương xót
憐れむ
thương xót (ĐT)
同病相憐れむ どうびょうあいあわれむ
những nạn nhân thành viên (bạn) thương xót lẫn nhau
お見それ おみそれ
sự đánh giá thấp
水入れ みずいれ
đồ đựng nước để dùng khi mài mực
身綺麗 「みぎれい」「みきれい」
sự xuất hiện cá nhân nguyên chất
群 「ぐん」「むれ」「むら」
nhóm