憑拠 (ひょうきょ) — nướng thịt quyền sở hữu; nguyền rủa
憑拠
CỨ
ひょ う きょ
Nướng thịt quyền sở hữu; nguyền rủa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 憑拠
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 憑拠する/ひょうきょする |
| Quá khứ (た) | 憑拠した |
| Phủ định (未然) | 憑拠しない |
| Lịch sự (丁寧) | 憑拠します |
| te (て) | 憑拠して |
| Khả năng (可能) | 憑拠できる |
| Thụ động (受身) | 憑拠される |
| Sai khiến (使役) | 憑拠させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 憑拠させられる |
| Điều kiện (条件) | 憑拠すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 憑拠しろ |
| Ý chí (意向) | 憑拠しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 憑拠するな |

