憔悴 (しょうすい) — sự gầy hốc hác, gầy rộc người đi do lo lắng, bệnh tật...
憔悴
TỤY
しょ う す い
Sự gầy hốc hác, gầy rộc người đi do lo lắng, bệnh tật...
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 憔悴
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 憔悴する/しょうすいする |
| Quá khứ (た) | 憔悴した |
| Phủ định (未然) | 憔悴しない |
| Lịch sự (丁寧) | 憔悴します |
| te (て) | 憔悴して |
| Khả năng (可能) | 憔悴できる |
| Thụ động (受身) | 憔悴される |
| Sai khiến (使役) | 憔悴させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 憔悴させられる |
| Điều kiện (条件) | 憔悴すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 憔悴しろ |
| Ý chí (意向) | 憔悴しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 憔悴するな |

