懲戒免 (ちょうかいめん) — Sa thải kỷ luật
懲戒免
TRỪNG GIỚI MIỄN
Sa thải kỷ luật
会社
の
機密情報
を
漏洩
した
社員
が
懲戒免
となった
。
Nhân viên làm rò rỉ thông tin mật của công ty đã bị sa thải kỷ luật.
Ảnh minh họa

懲戒免 (ちょうかいめん) — Sa thải kỷ luật
TRỪNG GIỚI MIỄN
