Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
懸崖 (けんがい) — vách đá nhô ra ngoài; vách dựng đứng
HUYỀN NHAI
懸崖
vách đá nhô ra ngoài
懸念 けねん
sự lo lắng
懸念する けねん
lo lắng
一生懸命 いっしょうけんめい
chăm chỉ; cần mẫn; cần cù
一生懸命勉強する いっしょうけんめいべんきょうする
chăm học
一生懸命働く いっしょうけんめいはたらく
hết sức làm việc.