戈構え (ほこがまえ) — bộ thủ kanji QUA 戈 nằm bên phải các chữ như NHUNG 「戎」CHIẾN「戦」
戈構え
CẤU
ほ こ が ま え
Bộ thủ kanji QUA 戈 nằm bên phải các chữ như NHUNG 「戎」CHIẾN「戦」
Ảnh minh họa

戈構え (ほこがまえ) — bộ thủ kanji QUA 戈 nằm bên phải các chữ như NHUNG 「戎」CHIẾN「戦」
CẤU
