Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
成功度 (せいこうど) — mức độ thành công
THÀNH CÔNG ĐỘ
成功度
mức độ thành công
度 「ど」「たび」「どう」
lần
成功 せいこう
may phúc
成功する せいこうする
hanh thông
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa
成功者 せいこうしゃ
Người thành công