Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
成年 (せいねん) — thành niên; sang tuổi trở thành người lớn.
THÀNH NIÊN
成年
thành niên
成年者 せいねんしゃ
người lớn, người đã trưởng thành, trưởng thành
成年式 せいねんしき
đến - (của) - già đi lễ kỷ niệm
成年後見人 せいねんこうけんにん
người giám hộ
成年被後見人 せいねんひこうけんにん
成年後見制度 せいねんこうけんせいど
quyền giám hộ của người lớn