Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
成果物 (せいかぶつ) — Thành quả
THÀNH QUẢ VẬT
成果物
Thành quả
要素成果物 よーそせーかぶつ
sản phẩm bàn giao dự án
中間成果物 ちゅうかんせいかぶつ
Sản phẩm đầu ra trung gian
結果 けっか
kết cuộc
効果 こうか
có hiệu quả; có tác dụng
成果 せいか
thành quả; kết quả.