Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
成立 せいりつ
sự thành lập; thành lập; làm.
成立しない せーりつしない
không hợp lý; không chính xác
成立する せいりつする
lập thành
立つ 「たつ」「だつ」
đứng
年が立つ としがたつ
bước sang năm mới