Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
成績書 (せいせきしょ) — bản thành tích.
THÀNH TÍCH THƯ
成績書
bản thành tích.
書 「しょ」「ふみ」
bản.
成功 せいこう
may phúc
完成 かんせい
sự hoàn thành; hoàn thành
平成 へいせい
thời đại heisei; thời kỳ Bình Thành
成長 せいちょう
sự trưởng thành; sự tăng trưởng.