Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
我利 (がり) — lợi ích bản thân; tư lợi; lợi ích cá nhân
NGÃ LỢI
我利
lợi ích bản thân
我利我利 がりがり
tính ích kỷ, gầy yếu
我利我利亡者 がりがりもうじゃ
người tham lam ích kỷ; người chỉ biết làm lợi cho mình
我利勉 がりべん
học hành chăm chỉ; dùi mài kinh sử; mọt sách; người học gạo
利用 りよう
sự lợi dụng; sự áp dụng; sự sử dụng
勝利 「しょうり」「かつとし」
thắng lợi; chiến thắng.