我利勉 (がりべん) — học hành chăm chỉ; dùi mài kinh sử; mọt sách; người học gạo
我利勉
NGÃ LỢI MIỄN
が り べ ん
Học hành chăm chỉ; dùi mài kinh sử; mọt sách; người học gạo
Học hành chăm chỉ; dùi mài kinh sử; mọt sách; người học gạo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 我利勉
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 我利勉する/がりべんする |
| Quá khứ (た) | 我利勉した |
| Phủ định (未然) | 我利勉しない |
| Lịch sự (丁寧) | 我利勉します |
| te (て) | 我利勉して |
| Khả năng (可能) | 我利勉できる |
| Thụ động (受身) | 我利勉される |
| Sai khiến (使役) | 我利勉させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 我利勉させられる |
| Điều kiện (条件) | 我利勉すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 我利勉しろ |
| Ý chí (意向) | 我利勉しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 我利勉するな |

